CƠ GIỚI MINH ANH

XE ĐÀO BÁNH XÍCH

SK210D-10 / 7678-91609 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: KOBELCO

Năm: 2022

Số giờ hoạt động:

View

320D / 0831-98009 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: CAT

Năm: 2008

Số giờ hoạt động:

View

320D / 0206-98509 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: CAT

Năm: 2007

Số giờ hoạt động:

View

SH200HB-6 / 1287-91209 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: KOBELCO

Năm: 2015

Số giờ hoạt động:

View

SH200-7 / 1928-91409 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: SUMITOMO

Năm: 2019

Số giờ hoạt động:

View

HB205 / 1090-98509 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: KOMATSU

Năm: 2010

Số giờ hoạt động:

View

SH75X-6A / 8008-96509

Thông số: Gầu 0.3m3

Nhãn hiệu: SUMITOMO

Năm: 2020

Số giờ hoạt động:

View

ZX490LC-5A / 1281-93509 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 2.3m3

Nhãn hiệu: HITACHI

Năm: 2021

Số giờ hoạt động:

View

SH120-3 / 1913-99809 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.5m3

Nhãn hiệu: SUMITOMO

Năm: 2003

Số giờ hoạt động:

View

PC120-11 / 1345-99809 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.5m3

Nhãn hiệu: KOMATSU

Năm: 2020

Số giờ hoạt động:

View

PC160LC-8 / 6217-98509 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.5m3

Nhãn hiệu: KOMATSU

Năm: 2018

Số giờ hoạt động:

View

SH200HB-6 / 1234-91209 (Hàng sắp về)

Thông số: Gầu 0.8m3

Nhãn hiệu: SUMITOMO

Năm: 2014

Số giờ hoạt động:

View
« ‹ 1 2 3 › »